Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpret meaning

Đang hiển thị mục gốc interpret meaning cho “interpreted meaning”.

Nghĩa thường dùng

giải thích ý nghĩa của điều gì đó cụm từ

“Critics often interpret the meaning of the artwork.”Các nhà phê bình thường giải thích ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...