Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpretership

/in'tə:pritəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpretership

/in'tə:pritəʃip/

danh từ

  • chức vị người phiên dịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...