Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interregnal

/,intə'regnəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interregnal

/,intə'regnəl/

tính từ

  • (thuộc) thời kỳ giữa hai đời vua; (thuộc) thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); (thuộc) thời kỳ không có nhà chức trách thông thường
  • (thuộc) lúc tạm ngừng; (thuộc) sự đứt quãng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...