Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interrelate

//

* nội động từ
  • có quan hệ với nhau, tương quan với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. place into a mutual relationship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...