Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17664

interrelationship

/'intəri'leiʃnʃip/

danh từ

  • mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

n mutual or reciprocal relation or relatedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...