Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interrelationship

/'intəri'leiʃnʃip/ phổ biến #17664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interrelationship

/'intəri'leiʃnʃip/

danh từ

  • mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

n mutual or reciprocal relation or relatedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...