Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interrex

/'intəreks/

danh từ

  • người đứng đầu tạm thời (một nước trong khi chưa có người đứng đầu chính thức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An interregent, or a regent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...