Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interrogable

/in'terəgəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interrogable

/in'terəgəbl/

tính từ

  • có thể hỏi dò được, có thể thẩm vấn, có thể chất vấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...