Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interrogational

/in,terə'geiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interrogational

/in,terə'geiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự hỏi dò
  • (thuộc) sự tra hỏi, (thuộc) sự thẩm vấn, (thuộc) sự chất vấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...