Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interruptedness

/,intə'rʌptidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interruptedness

/,intə'rʌptidnis/

danh từ

  • tính chất gián đoạn, tính chất đứt quãng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...