Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37893

interrupter

/,intə'rʌptə/

danh từ

  • người gián đoạn
  • người ngắt lời
  • (điện học) cái ngắt (điện)
Biến thể từ interrupters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for automatically interrupting an electric current

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...