Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interruptive

/,intə'rʌptiv/

tính từ

  • để gián đoạn
  • để ngắt lời
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to interrupt; interrupting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...