Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interruptory

/,intə'rʌptiv/

tính từ

  • để gián đoạn
  • để ngắt lời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...