Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intersectant

/,intə'sektənt/

tính từ

  • cắt ngang
Định nghĩa tiếng Anh

s crossed or intersected in the form of an X

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...