Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intersectional

/,intə'sekʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự cắt ngang
  • (toán học) (thuộc) sự giao nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or formed by, intersections.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...