Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intersectional

/,intə'sekʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intersectional

/,intə'sekʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự cắt ngang
  • (toán học) (thuộc) sự giao nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or formed by, intersections.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...