Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intersectionality /ˌɪntərˌsekʃəˈnæləti/

IELTS

danh từ

  • sự giao thoa của các yếu tố

ví dụ

Intersectionality examines overlapping identities. — Sự giao thoa khảo sát các bản sắc chồng chéo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...