intersession
/,intə'seʃn/ phổ biến #45733
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intersession
/,intə'seʃn/
danh từ
- thời kỳ giữa hai thời kỳ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...