Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interspatial

/'intə'speiʃəl/

tính từ

  • (thuộc) khoảng trống ở giữa; (thuộc) thời gian ở giữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...