Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interspersion

/,intə'spə:ʃn/

danh từ

  • sự rắc, sự rải
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of combining one thing at intervals among other things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...