Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26846

interstitial

/,intə'stiʃəl/

tính từ

  • (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở
  • (giải phẫu) kẽ
    • interstitial cell: tế bào kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to interstices

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...