Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interstratify

/,intə'strætifai/

động từ

  • xếp lớp, xen kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange rocks in alternating strata

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...