Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intertidal

/,intә(:)'taidl/ phổ biến #28809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intertidal

//

* tính từ
  • phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the littoral area above the low-tide mark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...