Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intertwining

/,intə'twainiɳ/

tính từ

  • quấn vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v spin,wind, or twist together\nv make lacework by knotting or looping\nv make a loop in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...