Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intertwining

/,intə'twainiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intertwining

/,intə'twainiɳ/

tính từ

  • quấn vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v spin,wind, or twist together v make lacework by knotting or looping v make a loop in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...