intertwisting
/,intə'twistiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intertwisting
/,intə'twistiɳ/
tính từ
- xoắn vào nhau
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...