intervallic
/,intə'væslik/
tính từ
- (thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng cách
- (thuộc) lúc nghỉ, (thuộc) lúc ngớt, (thuộc) lúc ngừng
- (quân sự) (thuộc) khoảng cách, (thuộc) cự ly
- (âm nhạc) (thuộc) quãng
- (toán học) (thuộc) khoảng
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...