Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interveinal

/,intə'veinəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interveinal

/,intə'veinəl/

tính từ

  • (giải phẫu) giữa các tĩnh mạch, gian tĩnh mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...