Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41291

intervener

/,intə'vi:nə/

danh từ

  • người xen vào, người can thiệp
Biến thể từ interveners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who intervenes; especially (Law), a person who\n assumes a part in a suit between others.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...