interventional
/,intə'venʃənl/ phổ biến #37942
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interventional
/,intə'venʃənl/
tính từ
- xen vào, can thiệp vào
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...