Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interview process

/ˈɪntəvjuː ˈprəʊsɛs/

Nghĩa thường dùng

quy trình phỏng vấn danh từ

“The interview process can take several weeks.”Quy trình phỏng vấn có thể mất vài tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...