Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interviewable

/'intəvju:əbl/

tính từ

  • có thể gặp mặt, có thể gặp riêng
  • có thể phỏng vấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...