Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7827

interviewer

/,intəvju:ə/

danh từ

  • người gặp riêng (những người đến xin việc làm)
  • người phỏng vấn
  • lỗ nhòm (trong cửa vào)
Biến thể từ interviewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who conducts an interview

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...