Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interweaver

/,intə'wi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interweaver

/,intə'wi:və/

danh từ

  • người dệt lẫn với nhau
  • người trộn lẫn; người xen lẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...