Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intestable

/in'testəbl/

tính từ

  • (pháp lý) không có thẩm quyền làm di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not capable of making a will; not legally qualified or\n competent to make a testament.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...