Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intestable

/in'testəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intestable

/in'testəbl/

tính từ

  • (pháp lý) không có thẩm quyền làm di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not capable of making a will; not legally qualified or competent to make a testament.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...