Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intestacy

/in'testəsi/

danh từ

  • (pháp lý) tình trạng chết không để lại di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the situation of being or dying without a legally valid will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...