Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intestate

/in'testit/ GRE
Biến thể từ intestates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intestate

/in'testit/

tính từ, (pháp lý)

  • không để lại di chúc (người)
  • không có di chúc dặn sử dụng như thế nào (tài sản)

danh từ

  • (pháp lý) người chết không để lại di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. having made no legally valid will before death or not disposed of by a legal will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...