Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intestinal fortitude

/in'testinl'fɔ:titju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intestinal fortitude

/in'testinl'fɔ:titju:d/

danh từ

  • sự gan dạ; tính can trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...