Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9539

intimately

/'intimitli/

phó từ

  • thân mật, mật thiết
  • tường tận, sâu sắc
    • to know intimately something: biết tường tận về cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

r in a close manner\nr with great or especially intimate knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...