intimidatingly
phổ biến #44938
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intimidatingly
//
- xem intimidate
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...