intolerably
/in'tɒlәrәbli/ phổ biến #32991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intolerably
//
* phó từ- không chịu nổi, quá quắt
Định nghĩa tiếng Anh
r to an unacceptable degree
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r to an unacceptable degree
Đang tải...