Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intolerantly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intolerantly

//

* phó từ
  • không khoan dung, cố chấp
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an intolerant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...