Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18321

intonation

/,intou'neiʃn/

danh từ

  • sự ngâm nga
  • (ngôn ngữ học) ngữ điệu
  • (âm nhạc) âm điệu; âm chuẩn
Biến thể từ intonations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. rise and fall of the voice pitch\nn. singing by a soloist of the opening piece of plainsong\nn. the act of singing in a monotonous tone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...