intoto
/in'tәutәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intoto
//
* phó từ- toàn bộ, gộp chung
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...