Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intoxicant

/in'tɔksikənt/ phổ biến #33075
Biến thể từ intoxicants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intoxicant

/in'tɔksikənt/

tính từ

  • làm say

danh từ

  • chất làm say
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that can produce a state of intoxication s. causing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...