intoxicant
/in'tɔksikənt/ phổ biến #33075
Biến thể từ
intoxicants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intoxicant
/in'tɔksikənt/
tính từ
- làm say
danh từ
- chất làm say
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that can produce a state of intoxication s. causing