Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intraabdominal

/,intrəæb'dɔminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intraabdominal

/,intrəæb'dɔminl/

tính từ

  • (giải phẫu) trong bụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...