Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intracardiac

//

* tính từ, cũng intracardial
  • trong tim
    • intracardiac surgery:phẫu thuật tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...