Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intracardiac

/,intrә'kɑ: diæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intracardiac

//

* tính từ, cũng intracardial
  • trong tim
    • intracardiac surgery:phẫu thuật tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...