Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29923

intracellular

/,intrə'seljulə/

tính từ

  • (giải phẫu) trong tế bào, nội bào
Định nghĩa tiếng Anh

a. located or occurring within a cell or cells

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...