Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intracerebral

//

* tính từ
  • trong não, trong óc
Định nghĩa tiếng Anh

a within the brain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...