Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intractability

/in,træktə'biliti/ phổ biến #36278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intractability

/in,træktə'biliti/

danh từ

  • tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
  • tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
  • tính khó chữa (bệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being hard to influence or control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...