Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36278

intractability

/in,træktə'biliti/

danh từ

  • tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
  • tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
  • tính khó chữa (bệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being hard to influence or control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...