intractability
/in,træktə'biliti/
danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being hard to influence or control
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the trait of being hard to influence or control
Đang tải...