Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13751

intractable

/in'træktəbl/

tính từ

  • cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
  • khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
  • khó chữa (bệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not tractable; difficult to manage or mold

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...