Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intradermally

//

  • xem intradermal
Định nghĩa tiếng Anh

r into the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...