Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intradermic

/,intrə'də:məl/

tính từ

  • (giải phẫu) trong da
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to areas between the layers of the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...